Tham khảo

Thuật ngữ quốc tịch · định cư · tài sản

Định nghĩa ngắn gọn các khái niệm hay gặp khi nghiên cứu hộ chiếu, định cư và thuế. Xem thêm Phương pháp luận và Câu hỏi thường gặp.

Miễn thị thực
Được nhập cảnh mà không phải xin bất kỳ giấy phép nào trước, chỉ cần hộ chiếu còn hạn. Đây là hình thức tiếp cận thuận lợi nhất.
Thị thực cấp tại cửa khẩu (VOA)
Thị thực được xin và cấp ngay tại sân bay hoặc cửa khẩu khi đến, không phải nộp hồ sơ trước. Loại này được tính vào sức mạnh hộ chiếu.
Giấy phép nhập cảnh điện tử (eTA)
Giấy phép khai trực tuyến và được duyệt nhanh trước chuyến bay, ví dụ ESTA của Hoa Kỳ. Đây không phải thị thực và được tính vào sức mạnh hộ chiếu.
Thị thực điện tử (e-⁠Visa)
Vẫn là một loại thị thực phải nộp hồ sơ xin trực tuyến và có thể bị từ chối. Prosperous Intelligence không tính thị thực điện tử vào sức mạnh hộ chiếu.
ESTA
Hệ thống cấp phép nhập cảnh điện tử của Hoa Kỳ (Electronic System for Travel Authorization), dành cho công dân các nước thuộc chương trình miễn thị thực của Hoa Kỳ.
ETIAS
Hệ thống cấp phép nhập cảnh điện tử của Liên minh châu Âu (European Travel Information and Authorisation System), dự kiến vận hành trong quý IV/2026. Tại lần đối chiếu ngày 28/08/2026, hệ thống chưa nhận hồ sơ.
Sức mạnh hộ chiếu
Số điểm đến mà người mang hộ chiếu vào được mà không phải xin thị thực tại lãnh sự quán trước, gồm miễn thị thực, thị thực cấp tại cửa khẩu và giấy phép nhập cảnh điện tử. Đây là thước đo khả năng đi lại toàn cầu.
Quốc tịch đầu tư (CBI)
Chương trình cấp quốc tịch và hộ chiếu cho nhà đầu tư đủ điều kiện (Citizenship by Investment), thường trong 6–⁠18 tháng.
Cư trú đầu tư (RBI)
Chương trình cấp quyền cư trú, như thẻ cư trú hoặc thị thực dài hạn, cho nhà đầu tư (Residency by Investment). Muốn có quốc tịch phải đi lộ trình dài hơn, thường nhiều năm.
Thị thực vàng (Golden Visa)
Tên gọi phổ biến của các chương trình cư trú đầu tư, nhất là ở châu Âu: Nhà đầu tư nhận quyền cư trú để đổi lấy một khoản đầu tư hoặc đóng góp.
Cá nhân có tài sản ròng lớn (HNWI)
Người có tài sản ròng từ khoảng 1 triệu USD trở lên (High-Net-Worth Individual), nhóm quan tâm nhiều nhất đến hoạch định quốc tịch và định cư.
Cư trú thuế
Tình trạng một người bị một quốc gia xem là đối tượng nộp thuế, thường xác định theo số ngày có mặt hoặc nơi tập trung lợi ích sống. Cư trú thuế khác với quốc tịch.
Thuế theo cư trú
Cách đánh thuế dựa trên nơi một người là đối tượng cư trú thuế. Đây là mô hình phổ biến nhất thế giới.
Thuế theo quốc tịch
Cách đánh thuế công dân trên thu nhập toàn cầu, dù họ sống ở đâu. Hoa Kỳ là ví dụ nổi bật.
Chế độ không định cư gốc (non-dom)
Chế độ thuế ưu đãi cho người cư trú tại một nước nhưng được xem là có nơi định cư gốc ở nước khác, thường được miễn hoặc giảm thuế với thu nhập phát sinh ở nước ngoài.
Đa quốc tịch
Việc một người cùng lúc giữ từ hai quốc tịch trở lên. Mỗi nước có quy định riêng về việc cho phép hay không.
Thường trú nhân (PR)
Người có quyền sinh sống và làm việc lâu dài tại một nước nhưng chưa phải công dân (Permanent Resident). Đây thường là bước đệm để có quốc tịch.
Khu vực Schengen
Nhóm gần 30 nước châu Âu đã bỏ kiểm soát biên giới nội khối. Một thị thực hoặc giấy phép cư trú Schengen thường cho phép đi lại khắp khu vực.
Quy tắc 90/180
Khách lưu trú ngắn hạn ở khu vực Schengen được ở tối đa 90 ngày trong bất kỳ 180 ngày liên tiếp nào, tính gộp cho cả khu vực; mỗi ngày lưu trú đều được tính lại trên 180 ngày gần nhất.
Thẩm định lý lịch (due diligence)
Quy trình thẩm tra nhân thân và nguồn tiền của người nộp hồ sơ trong các chương trình quốc tịch và cư trú đầu tư. Thẩm định càng chặt thì hộ chiếu càng được tin cậy.
Thuế khoán (lump-sum tax)
Chế độ nộp một khoản thuế cố định hằng năm thay cho thuế thu nhập thông thường, một số nước áp dụng cho người giàu mới đến cư trú.
Thuế xuất cảnh (exit tax)
Thuế đánh trên khoản lãi vốn chưa hiện thực hoá khi một người từ bỏ cư trú hoặc quốc tịch. Cần tính trước khi đổi nơi cư trú thuế.

Từ thuật ngữ đến dữ liệu

Tra cứu sức mạnh hộ chiếu, mức thuế, độ an toàn và nhiều tiêu chí khác của từng quốc gia; mỗi chỉ số đều quy về thang điểm 0–⁠100.