Hồ sơ Thụy Sĩ

Châu Âu · 11 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Thụy Sĩ trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–⁠100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Thụy Sĩ (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index — #2/205 (92.7/100). Hộ chiếu xếp hạng #6/198. Điểm Công dân Toàn cầu 82.3/100 (#7/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Thụy Sĩ

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 92 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-⁠Visa và 105 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Thụy Sĩ tới được 199 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Switzerland — Schengen common visa policy (EU Reg. 2018/1806, Annex II) · Đối chiếu lần cuối: 15/10/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Europe.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–⁠100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index 94.7 93.7 #16 / 44 15/10/2026 Ma trận thị thực song phương do chúng tôi tự xây dựng, lấy từ cổng thông tin chính phủ của từng nước đích.
15/10/2026
Quality of Life Index 85.8 80.7 #5 / 43 14/09/2026 UNDP + cơ sở dữ liệu SDG của Liên Hợp Quốc + chỉ số quản trị của World Bank (CC-⁠BY).
14/09/2026
Cost of Living Index 30.0 55.6 #40 / 42 28/08/2026 World Bank ICP + World Bank WDI + lạm phát (CC-⁠BY).
28/08/2026
Education Index 81.3 79.0 #17 / 43 14/09/2026 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-⁠BY).
14/09/2026
Global Safety Index 96.9 87.8 #2 / 43 14/09/2026 UNODC + chỉ số quản trị của World Bank + WHO + dữ liệu xung đột vũ trang UCDP (CC-⁠BY).
14/09/2026
Healthcare Index 89.5 76.1 #3 / 42 28/08/2026 World Bank WDI + chỉ tiêu bao phủ y tế toàn dân của Liên Hợp Quốc (CC-⁠BY).
28/08/2026
Tax Freedom Index 61.2 61.4 #23 / 42 14/09/2026 OECD Tax Database + cơ quan thuế từng nước (bảng thuế suất do chúng tôi tổng hợp).
14/09/2026
Wealth Protection Index 92.7 75.0 #1 / 43 14/09/2026 Chỉ số quản trị của World Bank + lạm phát + độ vững của hệ thống ngân hàng (nợ xấu, mức đủ vốn) — CC-⁠BY.
14/09/2026
Family Relocation Score 81.6 78.1 #8 / 43 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Global Citizenship Score 82.3 75.7 #4 / 43 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Retirement Destination Index 72.9 71.3 #6 / 42 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
161 điểm đến
Visa cửa khẩu
22 điểm đến
eTA
16 điểm đến
e-⁠Visa
33 điểm đến

e-⁠Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.

Chương trình, trạng thái, vốn tối thiểu và ngày kiểm nguồn
Chương trìnhLoạiTrạng thái trong dữ liệuVốn tối thiểu quy đổi (USD)Đối chiếu nguồn
Self-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA) BIZactive — 30/06/2026
Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung) RBIactive — 25/06/2026

Cân nhắc Thụy Sĩ cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Thụy Sĩ đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.