Hồ sơ Kenya

Châu Phi · 12 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Kenya trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–⁠100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Kenya (Châu Phi) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #46/200 (78.8/100). Hộ chiếu xếp hạng #75/198. Điểm Công dân Toàn cầu 43.1/100 (#144/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Kenya

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 77 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 120 dùng eTA, 0 xin e-⁠Visa và 0 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Kenya tới được 63 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Republic of Kenya — Directorate of Immigration Services / eTA Secretariat · Đối chiếu lần cuối: 15/10/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Africa.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–⁠100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index 23.2 18.4 #9 / 54 15/10/2026 Ma trận thị thực song phương do chúng tôi tự xây dựng, lấy từ cổng thông tin chính phủ của từng nước đích.
15/10/2026
Quality of Life Index 51.7 43.6 #12 / 54 14/09/2026 UNDP + cơ sở dữ liệu SDG của Liên Hợp Quốc + chỉ số quản trị của World Bank (CC-⁠BY).
14/09/2026
Cost of Living Index 78.8 78.3 #23 / 54 28/08/2026 World Bank ICP + World Bank WDI + lạm phát (CC-⁠BY).
28/08/2026
Education Index 63.9 31.1 #3 / 49 14/09/2026 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-⁠BY).
14/09/2026
Global Safety Index 55.0 49.1 #23 / 54 14/09/2026 UNODC + chỉ số quản trị của World Bank + WHO + dữ liệu xung đột vũ trang UCDP (CC-⁠BY).
14/09/2026
Healthcare Index 36.9 32.7 #21 / 54 28/08/2026 World Bank WDI + chỉ tiêu bao phủ y tế toàn dân của Liên Hợp Quốc (CC-⁠BY).
28/08/2026
Tax Freedom Index 63.1 66.1 #18 / 25 14/09/2026 OECD Tax Database + cơ quan thuế từng nước (bảng thuế suất do chúng tôi tổng hợp).
14/09/2026
Wealth Protection Index 40.6 37.6 #24 / 54 14/09/2026 Chỉ số quản trị của World Bank + lạm phát + độ vững của hệ thống ngân hàng (nợ xấu, mức đủ vốn) — CC-⁠BY.
14/09/2026
Family Relocation Score 53.2 42.2 #10 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Global Citizenship Score 43.1 34.8 #12 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Investment Migration ROI 45.0 41.5 #3 / 6 15/10/2026 Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index.
15/10/2026
Retirement Destination Index 55.7 52.4 #18 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
42 điểm đến
Visa cửa khẩu
18 điểm đến
eTA
3 điểm đến
e-⁠Visa
45 điểm đến

e-⁠Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.

Chương trình, trạng thái, vốn tối thiểu và ngày kiểm nguồn
Chương trìnhLoạiTrạng thái trong dữ liệuVốn tối thiểu quy đổi (USD)Đối chiếu nguồn
Class G Permit (Investor) BIZactive 100,000 26/08/2026

Cân nhắc Kenya cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Kenya đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.