Hồ sơ Panama
Châu Mỹ · 12 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Panama trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Panama (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #32/198 (73.2/100). Hộ chiếu xếp hạng #32/198. Điểm Công dân Toàn cầu 65.3/100 (#66/199).
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Tầng 3 · Signature
Nhập cảnh Panama
Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 115 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-Visa và 82 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Panama tới được 158 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: Servicio Nacional de Migracion (Panama) · Đối chiếu lần cuối: 15/10/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Americas.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Passport Index | 73.2 | 65.8 | #14 / 35 | 15/10/2026 | Ma trận thị thực song phương do chúng tôi tự xây dựng, lấy từ cổng thông tin chính phủ của từng nước đích. 15/10/2026 |
| Quality of Life Index | 64.0 | 65.6 | #24 / 45 | 14/09/2026 | UNDP + cơ sở dữ liệu SDG của Liên Hợp Quốc + chỉ số quản trị của World Bank (CC-BY). 14/09/2026 |
| Cost of Living Index | 79.5 | 64.9 | #2 / 41 | 28/08/2026 | World Bank ICP + World Bank WDI + lạm phát (CC-BY). 28/08/2026 |
| Education Index | 54.4 | 66.2 | #28 / 38 | 14/09/2026 | World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY). 14/09/2026 |
| Global Safety Index | 69.3 | 64.7 | #18 / 41 | 14/09/2026 | UNODC + chỉ số quản trị của World Bank + WHO + dữ liệu xung đột vũ trang UCDP (CC-BY). 14/09/2026 |
| Healthcare Index | 60.6 | 58.3 | #13 / 35 | 28/08/2026 | World Bank WDI + chỉ tiêu bao phủ y tế toàn dân của Liên Hợp Quốc (CC-BY). 28/08/2026 |
| Tax Freedom Index | 83.9 | 82.9 | #13 / 27 | 14/09/2026 | OECD Tax Database + cơ quan thuế từng nước (bảng thuế suất do chúng tôi tổng hợp). 14/09/2026 |
| Wealth Protection Index | 67.0 | 61.1 | #17 / 41 | 14/09/2026 | Chỉ số quản trị của World Bank + lạm phát + độ vững của hệ thống ngân hàng (nợ xấu, mức đủ vốn) — CC-BY. 14/09/2026 |
| Family Relocation Score | 63.4 | 61.9 | #18 / 38 | 15/10/2026 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence. 15/10/2026 |
| Global Citizenship Score | 65.3 | 59.6 | #12 / 39 | 15/10/2026 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence. 15/10/2026 |
| Investment Migration ROI | 58.0 | 77.0 | #14 / 17 | 15/10/2026 | Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index. 15/10/2026 |
| Retirement Destination Index | 70.5 | 63.0 | #5 / 39 | 15/10/2026 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence. 15/10/2026 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 127 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 24 điểm đến
- eTA
- 7 điểm đến
- e-Visa
- 52 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.
| Chương trình | Loại | Trạng thái trong dữ liệu | Vốn tối thiểu quy đổi (USD) | Đối chiếu nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa | BIZ | active | 160,000 | 26/08/2026 |
| Visa Corta Estancia Trabajador Remoto | NOMAD | active | — | 25/06/2026 |
| Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) | RBI | active | 200,000 | 26/08/2026 |
| Qualified Investor Permanent Residence | RBI | active | 300,000 | 25/06/2026 |
| Visa Pensionado (Jubilado) | RETIREMENT | active | — | 25/06/2026 |
Cân nhắc Panama cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Panama đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.