Hồ sơ Bồ Đào Nha

Châu Âu · 12 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Bồ Đào Nha trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–⁠100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Bồ Đào Nha (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #4/198 (95.8/100). Hộ chiếu xếp hạng #4/198. Điểm Công dân Toàn cầu 76.2/100 (#32/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Bồ Đào Nha

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 92 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-⁠Visa và 105 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Bồ Đào Nha tới được 201 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Portugal — Schengen common visa policy (EU Reg. 2018/1806, Annex II) · Đối chiếu lần cuối: 15/10/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Europe.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–⁠100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index 95.8 93.7 #9 / 44 15/10/2026 Ma trận thị thực song phương do chúng tôi tự xây dựng, lấy từ cổng thông tin chính phủ của từng nước đích.
15/10/2026
Quality of Life Index 80.8 80.7 #19 / 43 14/09/2026 UNDP + cơ sở dữ liệu SDG của Liên Hợp Quốc + chỉ số quản trị của World Bank (CC-⁠BY).
14/09/2026
Cost of Living Index 61.5 55.6 #11 / 42 28/08/2026 World Bank ICP + World Bank WDI + lạm phát (CC-⁠BY).
28/08/2026
Education Index 85.0 79.0 #9 / 43 14/09/2026 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-⁠BY).
14/09/2026
Global Safety Index 87.8 87.8 #22 / 43 14/09/2026 UNODC + chỉ số quản trị của World Bank + WHO + dữ liệu xung đột vũ trang UCDP (CC-⁠BY).
14/09/2026
Healthcare Index 77.6 76.1 #19 / 42 28/08/2026 World Bank WDI + chỉ tiêu bao phủ y tế toàn dân của Liên Hợp Quốc (CC-⁠BY).
28/08/2026
Tax Freedom Index 49.6 61.4 #28 / 42 14/09/2026 OECD Tax Database + cơ quan thuế từng nước (bảng thuế suất do chúng tôi tổng hợp).
14/09/2026
Wealth Protection Index 76.1 75.0 #21 / 43 14/09/2026 Chỉ số quản trị của World Bank + lạm phát + độ vững của hệ thống ngân hàng (nợ xấu, mức đủ vốn) — CC-⁠BY.
14/09/2026
Family Relocation Score 80.7 78.1 #12 / 43 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Global Citizenship Score 76.2 75.7 #20 / 43 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Investment Migration ROI 38.0 49.0 #9 / 11 15/10/2026 Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index.
15/10/2026
Retirement Destination Index 72.5 71.3 #9 / 42 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
161 điểm đến
Visa cửa khẩu
24 điểm đến
eTA
16 điểm đến
e-⁠Visa
32 điểm đến

e-⁠Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.

Chương trình, trạng thái, vốn tối thiểu và ngày kiểm nguồn
Chương trìnhLoạiTrạng thái trong dữ liệuVốn tối thiểu quy đổi (USD)Đối chiếu nguồn
D2 visa – Entrepreneur / self-employed BIZactive — 26/08/2026
D8 Digital Nomad Visa NOMADactive — 25/06/2026
Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa) RBIactive 270,000 25/06/2026
D7 Visa (Passive Income / Hưu trí) RETIREMENTactive — 26/08/2026
StartUP Visa (IAPMEI) / D2 Entrepreneur STARTUPactive — 25/06/2026
StartUP Visa (residence visa for entrepreneurs, IAPMEI) STARTUPactive — 26/08/2026

Cân nhắc Bồ Đào Nha cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Bồ Đào Nha đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.