Opportunity Map Bản đồ cơ hội quốc tịch và cư trú toàn cầu

Tra cứu thông tin các chương trình quốc tịch và chương trình cư trú theo quốc gia, loại chương trình, trạng thái và ngưỡng đầu tư tối thiểu.

Góc nhìn bản đồ

Có thể chọn quốc gia bằng bộ lọc bên trái; danh sách chương trình luôn dùng được không cần bản đồ.

  • Quốc tịch và cư trú đầu tư 10
  • Quốc tịch đầu tư 7
  • Cư trú đầu tư · Golden Visa 40
  • Doanh nhân · khởi nghiệp 42
  • Du mục số · hưu trí 7
  • Đang chọn — bấm lần nữa để bỏ chọn
  • Không có chương trình phù hợp

Kết quả tra cứu — 4 chương trình / 1 quốc gia

Hy Lạp: 4 chương trình

Hy Lạp · Du mục sốDigital Nomad Visa (Law 4825/2021)Đang hoạt động
Chưa ghi nhận ngưỡng đầu tư
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Thu nhập tháng (~EUR 3,500 net) — EUR 3,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Hy Lạp · Hưu tríFinancially Independent Person (FIP)Đang hoạt động
Chưa ghi nhận ngưỡng đầu tư
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 3.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Thu nhập tháng (~EUR 3,500) — EUR 3,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Hy Lạp · Thường trú đầu tư · Golden VisaPermanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023)Đang hoạt động
EUR 250,000
≈ USD 270,000
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 8.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 24
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • BĐS cải tạo/chuyển đổi công năng/di tích — EUR 250,000
  • BĐS vùng thường (≥120m²) — EUR 400,000
  • BĐS Athens/Thessaloniki/Mykonos/Santorini — EUR 800,000
  • Quỹ AIF Hy Lạp — EUR 350,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Hy Lạp · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for independent economic activity / businessĐang hoạt động
EUR 500,000
≈ USD 540,000
Ngày kiểm tra nguồn
01/07/2026
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
—
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Lập/điều hành DN Hy Lạp — EUR 500,000
  • Hoạt động KT độc lập (tự doanh)
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia

Nội dung bản đồ

  • Chương trình quốc tịch và cư trú đầu tư theo quốc gia
  • Ngưỡng đầu tư tối thiểu được công bố
  • Thời gian xử lý hồ sơ và số năm để sở hữu quốc tịch (dùng để tham khảo)

Sự cần thiết của bản đồ

  • Dùng để sàng lọc và đối chiếu thông tin chương trình
  • Không thay thế tư vấn pháp lý hoặc đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách chọn chương trình và ý nghĩa từng trạng thái
  • Giới hạn của số liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận