Opportunity Map Bản đồ cơ hội quốc tịch và cư trú toàn cầu

Tra cứu thông tin các chương trình quốc tịch và chương trình cư trú theo quốc gia, loại chương trình, trạng thái và ngưỡng đầu tư tối thiểu.

Góc nhìn bản đồ

Có thể chọn quốc gia bằng bộ lọc bên trái; danh sách chương trình luôn dùng được không cần bản đồ.

  • Quốc tịch và cư trú đầu tư 10
  • Quốc tịch đầu tư 7
  • Cư trú đầu tư · Golden Visa 40
  • Doanh nhân · khởi nghiệp 42
  • Du mục số · hưu trí 7
  • Đang chọn — bấm lần nữa để bỏ chọn
  • Không có chương trình phù hợp

Kết quả tra cứu — 4 chương trình / 1 quốc gia

Brazil: 4 chương trình

Brazil · Khởi nghiệpInvestor Visa - Startup (VITEM IX / RN 13)Đang hoạt động
BRL 150,000
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Đầu tư ≥BRL 150,000 vào startup tech (thường ~10 việc làm) — BRL 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ)Đang hoạt động
BRL 150,000
≈ USD 27,000
Ngày kiểm tra nguồn
26/08/2026
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
4.0 – 8.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
—
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Đầu tư vào công ty Brazil (RN CNIg 13/2017) — BRL 500,000
  • Startup công nghệ (ngưỡng giảm) — BRL 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018Đang hoạt động
BRL 700,000
≈ USD 127,000
Ngày kiểm tra nguồn
30/06/2026
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
—
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Urban real estate in North/Northeast regions (reduced threshold) — BRL 700,000
  • Urban real estate (standard, rest of country) — BRL 1,000,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Du mục sốVisto Temporário XIV – Nômade DigitalĐang hoạt động
Chưa ghi nhận ngưỡng đầu tư
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 0.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Thu nhập tháng (~USD 1,500) hoặc số dư 18,000 — USD 1,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia

Nội dung bản đồ

  • Chương trình quốc tịch và cư trú đầu tư theo quốc gia
  • Ngưỡng đầu tư tối thiểu được công bố
  • Thời gian xử lý hồ sơ và số năm để sở hữu quốc tịch (dùng để tham khảo)

Sự cần thiết của bản đồ

  • Dùng để sàng lọc và đối chiếu thông tin chương trình
  • Không thay thế tư vấn pháp lý hoặc đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách chọn chương trình và ý nghĩa từng trạng thái
  • Giới hạn của số liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận