Hồ sơ São Tomé and Príncipe

Africa · 10 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của São Tomé and Príncipe trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.

São Tomé and Príncipe (Africa) có dữ liệu trên 10/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Global Safety Index™ — #101/203 (69.8/100). Hộ chiếu xếp hạng #167/198. Điểm Công dân Toàn cầu 43.1/100 (#145/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh São Tomé and Príncipe

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 55 hộ chiếu được miễn thị thực, 3 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 91 xin e-Visa và 48 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu São Tomé and Príncipe tới được 42 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Servico de Migracao e Fronteiras, Republica Democratica de Sao Tome e Principe · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Africa.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index™ 12.0 16.5 #41 / 54 2026-06-23 Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích.
PI Passport v0.1 (gov-sourced)
Quality of Life Index™ 54.8 43.6 #10 / 54 2026-09-14 UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index.
2026-09-14
Cost of Living Index™ 45.5 78.3 #52 / 54 2026-08-28 World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo.
2026-08-28
Education Index™ 50.6 31.1 #14 / 49 2026-09-14 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY).
2026-09-14
Global Safety Index™ 69.8 49.1 #6 / 54 2026-09-14 UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY).
2026-09-14
Healthcare Index™ 53.7 32.7 #8 / 54 2026-08-28 World Bank WDI + WHO (CC-BY).
2026-08-28
Wealth Protection Index™ 53.4 37.6 #9 / 54 2026-09-14 World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY.
2026-09-14
Family Relocation Score™ 52.5 42.3 #11 / 54 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Global Citizenship Score™ 43.1 34.8 #13 / 54 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Retirement Destination Index™ 54.9 52.4 #21 / 54 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
22 điểm đến
Visa cửa khẩu
18 điểm đến
eTA
2 điểm đến
e-Visa
52 điểm đến

e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Cân nhắc São Tomé and Príncipe cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu São Tomé and Príncipe đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.