Quốc huy Nepal

Đất nước Nepal

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Kathmandu
Dân số
29.618.118 người
Năm 2025
Diện tích
147.181 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Nepal
Tiền tệ
Rupee Nepal
NPR
GDP bình quân đầu người
1.536 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Không cho phép
Nepal không cho phép hai quốc tịch; người Nepal đã nhập quốc tịch một nước ngoài khối SAARC được cấp quốc tịch Nepal không cư trú, chỉ hưởng quyền kinh tế, xã hội, văn hóa.

Nepal (Châu Á) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #13/200 (87,0/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Healthcare Index — #150/192 (37,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #106/198, tới được 31 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 41,7/100 (#147/199). Ở chiều nhập cảnh, 184/197 hộ chiếu vào được Nepal mà không cần xin visa lãnh sự trước.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 5,3Hạng #106 / 198
  • Miễn thị thực12
  • Visa cửa khẩu15
  • eTA4
  • e-⁠Visa65
Quality of Life Index 55,6Hạng #147 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ37,0
  • An toàn & Ổn định69,7
  • Kinh tế & Thu nhập52,6
  • Giáo dục52,6
  • Môi trường & Nước sạch58,7
  • Cơ sở hạ tầng74,9
  • Kết nối số32,5
  • Bình đẳng69,7
Education Index 52,6Hạng #133 / 191
  • Chất lượng học tập25,7
  • Trình độ đạt được68,4
  • Kỳ vọng học vấn48,8
  • Đầu tư giáo dục56,5
  • Phổ cập cơ bản79,5
Global Safety Index 69,7Hạng #102 / 203
  • Tội phạm bạo lực95,8
  • Ổn định & Không khủng bố49,1
  • Thực thi luật & Trật tự42,6
  • An toàn giao thông59,3
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 37,0Hạng #150 / 192
  • Kết quả sức khỏe62,5
  • Bao phủ & Tiếp cận53,3
  • Nguồn lực y tế15,9
  • Đầu tư & Chi tiêu17,9
  • Bảo vệ tài chính18,1
Tax Freedom Index 65,7Hạng #89 / 145
  • Thu nhập cá nhân34,5
  • Lãi vốn & Cổ tức87,5
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh39,5
Wealth Protection Index 42,4Hạng #148 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản34,8
  • Ổn định chính trị49,1
  • Thể chế & Điều tiết29,4
  • Vững chắc tài chính46,9
  • Ổn định tiền tệ64,9
  • Tự do dịch chuyển vốn35,0
Family Relocation Score 53,0Hạng #135 / 198
  • Giáo dục52,6
  • Y tế37,0
  • An toàn69,7
  • Chất lượng sống55,6
  • Chi phí sinh hoạt87,0
  • Hộ chiếu5,3
Global Citizenship Score 41,7Hạng #147 / 199
  • Hộ chiếu5,3
  • Chất lượng sống55,6
  • An toàn69,7
  • Y tế37,0
  • Sức mua và ổn định giá24,3
  • Giáo dục52,6
  • Bảo vệ tài sản42,4
  • Thuế65,7
Retirement Destination Index 61,4Hạng #120 / 198
  • Chi phí sinh hoạt87,0
  • Y tế37,0
  • An toàn69,7
  • Chất lượng sống55,6
  • Thuế65,7
  • Bảo vệ tài sản42,4
Cost of Living Index 87,0Hạng #13 / 200
  • Giá cả phải chăng96,5
  • Ổn định giá64,9
  • Sức mua14,2

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Nepal

  • Miễn thị thực: 1 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 183 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 13 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 2/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về Nepal

Thủ đô của Nepal là gì?

Thủ đô của Nepal là Kathmandu.

Dân số Nepal là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Nepal năm 2025 là 29.618.118 người.

Ngôn ngữ chính thức của Nepal là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Nepal là tiếng Nepal.

Nepal dùng đồng tiền nào?

Nepal dùng Rupee Nepal (NPR).

Nepal có cho phép hai quốc tịch không?

Nepal không cho phép hai quốc tịch; người Nepal đã nhập quốc tịch một nước ngoài khối SAARC được cấp quốc tịch Nepal không cư trú, chỉ hưởng quyền kinh tế, xã hội, văn hóa.

Hộ chiếu Nepal mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Nepal xếp hạng #106/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 31 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Nepal phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Nepal phải xin visa lãnh sự trước khi đến 151 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 65 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Nepal.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Nepal mà không cần xin visa trước?

184/197 hộ chiếu vào được Nepal mà không cần xin visa lãnh sự trước: 1 miễn thị thực và 183 visa cửa khẩu. 13 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Nepal mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Nepal mạnh nhất ở Cost of Living Index (#13/200) và yếu nhất ở Healthcare Index (#150/192).

Chất lượng cuộc sống ở Nepal xếp hạng thế nào?

Nepal đạt 55,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #147/211.

Chi phí sinh hoạt ở Nepal có đắt không?

Nepal đạt 87,0/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #13/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Nepal xếp hạng thế nào?

Nepal đạt 69,7/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #102/203.

Hệ thống y tế của Nepal xếp hạng thế nào?

Nepal đạt 37,0/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #150/192.

Giáo dục ở Nepal xếp hạng thế nào?

Nepal đạt 52,6/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #133/191.

Thuế ở Nepal xếp hạng thế nào?

Nepal đạt 65,7/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #89/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận