Hồ sơ Burkina Faso

Châu Phi · 10 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Burkina Faso trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–⁠100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Burkina Faso (Châu Phi) có dữ liệu trên 10/14 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #21/200 (83.3/100). Hộ chiếu xếp hạng #82/198. Điểm Công dân Toàn cầu 29.7/100 (#182/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Burkina Faso

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 15 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 182 xin e-⁠Visa và 0 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Burkina Faso tới được 55 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Burkina Faso — e-⁠Visa Portal (Direction Generale de la Police Nationale) · Đối chiếu lần cuối: 15/10/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Africa.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–⁠100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index 19.0 18.4 #23 / 54 15/10/2026 Ma trận thị thực song phương do chúng tôi tự xây dựng, lấy từ cổng thông tin chính phủ của từng nước đích.
15/10/2026
Quality of Life Index 38.2 43.6 #40 / 54 14/09/2026 UNDP + cơ sở dữ liệu SDG của Liên Hợp Quốc + chỉ số quản trị của World Bank (CC-⁠BY).
14/09/2026
Cost of Living Index 83.3 78.3 #7 / 54 28/08/2026 World Bank ICP + World Bank WDI + lạm phát (CC-⁠BY).
28/08/2026
Education Index 25.3 31.1 #36 / 49 14/09/2026 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-⁠BY).
14/09/2026
Global Safety Index 38.5 49.1 #45 / 54 14/09/2026 UNODC + chỉ số quản trị của World Bank + WHO + dữ liệu xung đột vũ trang UCDP (CC-⁠BY).
14/09/2026
Healthcare Index 30.0 32.7 #31 / 54 28/08/2026 World Bank WDI + chỉ tiêu bao phủ y tế toàn dân của Liên Hợp Quốc (CC-⁠BY).
28/08/2026
Wealth Protection Index 36.5 37.6 #32 / 54 14/09/2026 Chỉ số quản trị của World Bank + lạm phát + độ vững của hệ thống ngân hàng (nợ xấu, mức đủ vốn) — CC-⁠BY.
14/09/2026
Family Relocation Score 36.5 42.2 #41 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Global Citizenship Score 29.7 34.8 #41 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026
Retirement Destination Index 48.2 52.4 #33 / 54 15/10/2026 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của Prosperous Intelligence.
15/10/2026

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
34 điểm đến
Visa cửa khẩu
18 điểm đến
eTA
3 điểm đến
e-⁠Visa
54 điểm đến

e-⁠Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Cân nhắc Burkina Faso cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Burkina Faso đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.