Hồ sơ Saint Vincent and Grenadines

Americas · 11 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Saint Vincent and Grenadines trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Saint Vincent and Grenadines (Americas) có dữ liệu trên 11/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Tax Freedom Index™ — #28/145 (87.6/100). Hộ chiếu xếp hạng #58/198. Điểm Công dân Toàn cầu 63.0/100 (#75/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Saint Vincent and Grenadines

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 170 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-Visa và 27 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Saint Vincent and Grenadines tới được 166 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Americas.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index™ 74.0 65.5 #9 / 35 2026-06-23 Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích.
PI Passport v0.1 (gov-sourced)
Quality of Life Index™ 68.0 65.6 #20 / 45 2026-09-14 UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index.
2026-09-14
Cost of Living Index™ 64.9 64.9 #21 / 41 2026-08-28 World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo.
2026-08-28
Education Index™ 69.8 66.2 #10 / 38 2026-09-14 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY).
2026-09-14
Global Safety Index™ 59.0 64.7 #26 / 41 2026-09-14 UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY).
2026-09-14
Healthcare Index™ 57.4 58.3 #19 / 35 2026-08-28 World Bank WDI + WHO (CC-BY).
2026-08-28
Tax Freedom Index™ 87.6 82.9 #8 / 27 2026-09-14 OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp).
2026-09-14
Wealth Protection Index™ 68.4 61.1 #15 / 41 2026-09-14 World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY.
2026-09-14
Family Relocation Score™ 64.2 62.0 #16 / 38 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Global Citizenship Score™ 63.0 59.9 #15 / 39 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Retirement Destination Index™ 65.5 63.0 #14 / 39 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
136 điểm đến
Visa cửa khẩu
27 điểm đến
eTA
3 điểm đến
e-Visa
32 điểm đến

e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Cân nhắc Saint Vincent and Grenadines cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Saint Vincent and Grenadines đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.