Hồ sơ Sint Maarten
Americas · 2 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Sint Maarten trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Sint Maarten (Americas) có dữ liệu trên 2/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Education Index™ — #147/191 (44.6/100).
Tầng 2 · Premium
Nhập cảnh Sint Maarten
Trong 198 hộ chiếu có dữ liệu, 93 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-Visa và 105 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Sint Maarten tới được 210 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: Netherlands — Schengen common visa policy (EU Reg. 2018/1806, Annex II) · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Americas.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Cost of Living Index™ | 52.1 | 64.9 | #29 / 41 | 2026-08-28 | World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo. 2026-08-28 |
| Education Index™ | 44.6 | 66.2 | #35 / 38 | 2026-09-14 | World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY). 2026-09-14 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 171 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 29 điểm đến
- eTA
- 10 điểm đến
- e-Visa
- 26 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Cân nhắc Sint Maarten cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Sint Maarten đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.