Hồ sơ Puerto Rico
Americas · 8 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Puerto Rico trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Puerto Rico (Americas) có dữ liệu trên 8/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Quality of Life Index™ — #48/211 (76.4/100). Điểm Công dân Toàn cầu 62.4/100 (#78/199).
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Tầng 3 · Signature
Nhập cảnh Puerto Rico
Trong 198 hộ chiếu có dữ liệu, 51 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-Visa và 147 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Puerto Rico tới được 207 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: U.S. Department of State (Bureau of Consular Affairs) / CBP · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Americas.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Quality of Life Index™ | 76.4 | 65.6 | #7 / 45 | 2026-09-14 | UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index. 2026-09-14 |
| Cost of Living Index™ | 27.5 | 64.9 | #38 / 41 | 2026-08-28 | World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo. 2026-08-28 |
| Education Index™ | 70.1 | 66.2 | #8 / 38 | 2026-09-14 | World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY). 2026-09-14 |
| Global Safety Index™ | 74.0 | 64.7 | #14 / 41 | 2026-09-14 | UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY). 2026-09-14 |
| Wealth Protection Index™ | 61.6 | 61.1 | #20 / 41 | 2026-09-14 | World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY. 2026-09-14 |
| Family Relocation Score™ | 66.7 | 62.0 | #12 / 38 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Global Citizenship Score™ | 62.4 | 59.9 | #17 / 39 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Retirement Destination Index™ | 55.5 | 63.0 | #35 / 39 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 167 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 32 điểm đến
- eTA
- 8 điểm đến
- e-Visa
- 25 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Cân nhắc Puerto Rico cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Puerto Rico đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.