Hồ sơ Nouvelle-Calédonie
Oceania · 2 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Nouvelle-Calédonie trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Nouvelle-Calédonie (Oceania) có dữ liệu trên 2/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index™ — #39/205 (77.0/100).
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Nhập cảnh Nouvelle-Calédonie
Trong 198 hộ chiếu có dữ liệu, 93 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 0 xin e-Visa và 105 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Nouvelle-Calédonie tới được 210 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: France — Schengen common visa policy (EU Reg. 2018/1806, Annex II) · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Oceania.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Quality of Life Index™ | 71.1 | 67.8 | #6 / 19 | 2026-09-14 | UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index. 2026-09-14 |
| Wealth Protection Index™ | 77.0 | 68.4 | #3 / 17 | 2026-09-14 | World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY. 2026-09-14 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 171 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 29 điểm đến
- eTA
- 10 điểm đến
- e-Visa
- 26 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Cân nhắc Nouvelle-Calédonie cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Nouvelle-Calédonie đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.