Đất nước Moldova
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Chișinău
- Dân số
- 2.360.527 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 33.849 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Romania
- Tiền tệ
- Leu Moldova
- MDL
- GDP bình quân đầu người
- 8.622 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Moldova cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều theo luật quốc tịch có hiệu lực từ ngày 24/12/2025.
Moldova (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Education Index — #43/191 (75,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #133/200 (60,1/100). Hộ chiếu xếp hạng #52/198, tới được 125 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 62,2/100 (#83/199). Ở chiều nhập cảnh, 102/197 hộ chiếu vào được Moldova mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ63,1
- An toàn & Ổn định74,6
- Kinh tế & Thu nhập65,0
- Giáo dục75,9
- Môi trường & Nước sạch67,3
- Cơ sở hạ tầng75,3
- Kết nối số62,9
- Bình đẳng98,0
- Chất lượng học tập56,6
- Trình độ đạt được96,1
- Kỳ vọng học vấn71,3
- Đầu tư giáo dục77,6
- Phổ cập cơ bản85,6
- Tội phạm bạo lực94,9
- Ổn định & Không khủng bố51,1
- Thực thi luật & Trật tự46,7
- An toàn giao thông84,2
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe74,7
- Bao phủ & Tiếp cận84,2
- Nguồn lực y tế59,4
- Đầu tư & Chi tiêu22,9
- Bảo vệ tài chính64,4
- Thu nhập cá nhân78,2
- Lãi vốn & Cổ tức76,0
- Hệ thống & Ưu đãi72,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh79,4
- Pháp quyền & Quyền tài sản41,6
- Ổn định chính trị51,1
- Thể chế & Điều tiết52,4
- Vững chắc tài chính73,5
- Ổn định tiền tệ37,6
- Tự do dịch chuyển vốn55,0
- Giáo dục75,9
- Y tế63,1
- An toàn74,6
- Chất lượng sống72,5
- Chi phí sinh hoạt60,1
- Hộ chiếu55,3
- Hộ chiếu55,3
- Chất lượng sống72,5
- An toàn74,6
- Y tế63,1
- Sức mua và ổn định giá27,4
- Giáo dục75,9
- Bảo vệ tài sản51,0
- Thuế83,0
- Chi phí sinh hoạt60,1
- Y tế63,1
- An toàn74,6
- Chất lượng sống72,5
- Thuế83,0
- Bảo vệ tài sản51,0
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Moldova
- Miễn thị thực: 102 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 95 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 2/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về Moldova
Thủ đô của Moldova là gì?
Thủ đô của Moldova là Chișinău.
Dân số Moldova là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Moldova năm 2025 là 2.360.527 người.
Ngôn ngữ chính thức của Moldova là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Moldova là tiếng Romania.
Moldova dùng đồng tiền nào?
Moldova dùng Leu Moldova (MDL).
Moldova có cho phép hai quốc tịch không?
Moldova cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều theo luật quốc tịch có hiệu lực từ ngày 24/12/2025.
Hộ chiếu Moldova mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Moldova xếp hạng #52/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 125 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Moldova phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Moldova phải xin visa lãnh sự trước khi đến 71 điểm đến và cần e-Visa ở 51 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Moldova.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Moldova mà không cần xin visa trước?
102/197 hộ chiếu vào được Moldova mà không cần xin visa lãnh sự trước: 102 miễn thị thực. 95 hộ chiếu dùng e-Visa.
Moldova mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Moldova mạnh nhất ở Education Index (#43/191) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#133/200).
Chất lượng cuộc sống ở Moldova xếp hạng thế nào?
Moldova đạt 72,5/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #64/211.
Chi phí sinh hoạt ở Moldova có đắt không?
Moldova đạt 60,1/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #133/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Moldova xếp hạng thế nào?
Moldova đạt 74,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #83/203.
Hệ thống y tế của Moldova xếp hạng thế nào?
Moldova đạt 63,1/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #69/192.
Giáo dục ở Moldova xếp hạng thế nào?
Moldova đạt 75,9/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #43/191.
Thuế ở Moldova xếp hạng thế nào?
Moldova đạt 83,0/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #42/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức