Hồ sơ Guinea-Bissau
Africa · 9 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Guinea-Bissau trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Guinea-Bissau (Africa) có dữ liệu trên 9/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index™ — #49/200 (78.7/100). Hộ chiếu xếp hạng #158/198. Điểm Công dân Toàn cầu 31.7/100 (#177/199).
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Tầng 3 · Signature
Nhập cảnh Guinea-Bissau
Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 18 hộ chiếu được miễn thị thực, 171 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 3 xin e-Visa và 5 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Guinea-Bissau tới được 47 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: Servico de Migracao e Fronteiras (Guinea-Bissau) · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Africa.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Passport Index™ | 14.5 | 16.5 | #32 / 54 | 2026-06-23 | Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích. PI Passport v0.1 (gov-sourced) |
| Quality of Life Index™ | 43.6 | 43.6 | #26 / 54 | 2026-09-14 | UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index. 2026-09-14 |
| Cost of Living Index™ | 78.7 | 78.3 | #25 / 54 | 2026-08-28 | World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo. 2026-08-28 |
| Global Safety Index™ | 57.1 | 49.1 | #22 / 54 | 2026-09-14 | UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY). 2026-09-14 |
| Healthcare Index™ | 18.6 | 32.7 | #47 / 54 | 2026-08-28 | World Bank WDI + WHO (CC-BY). 2026-08-28 |
| Wealth Protection Index™ | 33.8 | 37.6 | #36 / 54 | 2026-09-14 | World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY. 2026-09-14 |
| Family Relocation Score™ | 42.6 | 42.3 | #24 / 54 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Global Citizenship Score™ | 31.7 | 34.8 | #36 / 54 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Retirement Destination Index™ | 48.2 | 52.4 | #33 / 54 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 28 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 19 điểm đến
- eTA
- 0 điểm đến
- e-Visa
- 46 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Cân nhắc Guinea-Bissau cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Guinea-Bissau đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.